越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cửa hàng trực thuộc” (1)
cửa hàng trực thuộc

英语
名direct managed store
Cửa hàng này là cửa hàng trực thuộc công ty.
This store is a directly managed shop of the company.
相关词“cửa hàng trực thuộc” (0)
未找到相关词。
短语“cửa hàng trực thuộc” (1)
Cửa hàng này là cửa hàng trực thuộc công ty.
This store is a directly managed shop of the company.
